thứ yếu

Học thuật
Thân thiện
thứ yếu

Vấn đề này chỉ là thứ yếu so với mục tiêu chính của chúng ta.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bậc dưới, theo tầm quan trọng: "Thứ yếu" dùng để chỉ một vị trí, vai trò, vấn đề hoặc đặc điểm tầm quan trọng thấp hơn, kém cần thiết hơn so với cái chính, cái cốt lõi.
    • Không phải chính, phụ: Diễn tả tính chất phụ thuộc, bổ sung hoặc không mang tính quyết định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đây chỉ một vấn đề thứ yếu, chúng ta cần tập trung vào điều chính trước.
    • Trong dự án này, lợi nhuận mục tiêu chính, còn quảng cáo chỉ mục tiêu thứ yếu.
    • Anh ấy giữ một vị trí thứ yếu trong ban lãnh đạo công ty.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vai trò thứ yếu": Vai trò phụ, không phải trung tâm hay then chốt.
    • Nhân vật này chỉ đóng vai trò thứ yếu trong toàn bộ câu chuyện.
  • "Yếu tố thứ yếu": Nhân tố, điều kiện tầm ảnh hưởng hoặc mức độ cần thiết thấp.
    • Màu sắc yếu tố thứ yếu, chất lượng mới điều quan trọng nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Thứ (tính từ): Chỉ thứ bậc, vị trí sau cái chính ( dụ: nhiệm vụ thứ nhất, lý do thứ hai).
  • Phụ (tính từ): Mang nghĩa bổ trợ, hỗ trợ, không phải chính ( dụ: vai phụ, môn học phụ). "Phụ" thường nhấn mạnh tính hỗ trợ, trong khi "thứ yếu" nhấn mạnh thứ bậc quan trọng.
  • Không quan trọng (cụm tính từ): Nhấn mạnh sự thiếu quan trọng, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "thứ yếu" vẫn một mức độ quan trọng nhất định.
Từ đồng nghĩa
  • Phụ thuộc: tính chất lệ thuộc, không độc lập.
  • Không cốt yếu: Không thuộc về phần chính, phần bản chất nhất.
  • Mang tính bổ sung: chức năng thêm vào, làm hoặc hỗ trợ cho cái chính.
Từ trái nghĩa
  • Chính yếu: cái chính, cốt lõi, quan trọng bậc nhất.
  • Chủ đạo: Giữ vai trò lãnh đạo, chi phối.
  • Then chốt: tính chất quyết định.
  • Cốt lõi: Thuộc về bản chất, phần trung tâm quan trọng nhất.
Lưu ý sử dụng
  • "Thứ yếu" thường được dùng trong các phân tích, đánh giá để so sánh tầm quan trọng tương đối giữa các yếu tố. hàm ý vẫn sự quan trọng, nhưngmức độ thấp hơn.
  • Từ này mang sắc thái trung lập, khách quan, phù hợp với văn phong học thuật, hành chính phân tích.
thứ yếu

Vấn đề này chỉ là thứ yếu so với mục tiêu chính của chúng ta.

  1. t. Ở bậc dưới, theo tầm quan trọng. Vấn đề thứ yếu. Địa vị thứ yếu.